Chuyển đổi MZN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MZN sang QAR
| MZN [Mozambican Metical] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000570 QAR |
| 0.10 MZN | 0.005701 QAR |
| 1 MZN | 0.0570 QAR |
| 2 MZN | 0.1140 QAR |
| 3 MZN | 0.1710 QAR |
| 5 MZN | 0.2850 QAR |
| 10 MZN | 0.5701 QAR |
| 20 MZN | 1.14 QAR |
| 50 MZN | 2.85 QAR |
| 100 MZN | 5.70 QAR |
| 1000 MZN | 57.01 QAR |
Cách chuyển đổi MZN sang QAR
1 MZN = 0.057006 QAR
1 QAR = 17.54 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang QAR:
15 MZN = 15 × 0.057006 QAR = 0.855094 QAR