Chuyển đổi MZN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MZN sang ISK
| MZN [Mozambican Metical] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0190 ISK |
| 0.10 MZN | 0.1896 ISK |
| 1 MZN | 1.90 ISK |
| 2 MZN | 3.79 ISK |
| 3 MZN | 5.69 ISK |
| 5 MZN | 9.48 ISK |
| 10 MZN | 18.96 ISK |
| 20 MZN | 37.92 ISK |
| 50 MZN | 94.79 ISK |
| 100 MZN | 189.58 ISK |
| 1000 MZN | 1896 ISK |
Cách chuyển đổi MZN sang ISK
1 MZN = 1.90 ISK
1 ISK = 0.527484 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ISK:
15 MZN = 15 × 1.90 ISK = 28.44 ISK