Chuyển đổi MZN sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi MZN sang MYR
| MZN [Mozambican Metical] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000633 MYR |
| 0.10 MZN | 0.006330 MYR |
| 1 MZN | 0.0633 MYR |
| 2 MZN | 0.1266 MYR |
| 3 MZN | 0.1899 MYR |
| 5 MZN | 0.3165 MYR |
| 10 MZN | 0.6330 MYR |
| 20 MZN | 1.27 MYR |
| 50 MZN | 3.16 MYR |
| 100 MZN | 6.33 MYR |
| 1000 MZN | 63.30 MYR |
Cách chuyển đổi MZN sang MYR
1 MZN = 0.063298 MYR
1 MYR = 15.80 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MYR:
15 MZN = 15 × 0.063298 MYR = 0.949476 MYR