Chuyển đổi MZN sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi MZN sang NAD
| MZN [Mozambican Metical] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002534 NAD |
| 0.10 MZN | 0.0253 NAD |
| 1 MZN | 0.2534 NAD |
| 2 MZN | 0.5069 NAD |
| 3 MZN | 0.7603 NAD |
| 5 MZN | 1.27 NAD |
| 10 MZN | 2.53 NAD |
| 20 MZN | 5.07 NAD |
| 50 MZN | 12.67 NAD |
| 100 MZN | 25.34 NAD |
| 1000 MZN | 253.43 NAD |
Cách chuyển đổi MZN sang NAD
1 MZN = 0.253435 NAD
1 NAD = 3.95 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NAD:
15 MZN = 15 × 0.253435 NAD = 3.80 NAD