Chuyển đổi MZN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi MZN sang MXN
| MZN [Mozambican Metical] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002683 MXN |
| 0.10 MZN | 0.0268 MXN |
| 1 MZN | 0.2683 MXN |
| 2 MZN | 0.5367 MXN |
| 3 MZN | 0.8050 MXN |
| 5 MZN | 1.34 MXN |
| 10 MZN | 2.68 MXN |
| 20 MZN | 5.37 MXN |
| 50 MZN | 13.42 MXN |
| 100 MZN | 26.83 MXN |
| 1000 MZN | 268.35 MXN |
Cách chuyển đổi MZN sang MXN
1 MZN = 0.268347 MXN
1 MXN = 3.73 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MXN:
15 MZN = 15 × 0.268347 MXN = 4.03 MXN