Chuyển đổi MZN sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi MZN sang ALL
| MZN [Mozambican Metical] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0125 ALL |
| 0.10 MZN | 0.1245 ALL |
| 1 MZN | 1.25 ALL |
| 2 MZN | 2.49 ALL |
| 3 MZN | 3.74 ALL |
| 5 MZN | 6.23 ALL |
| 10 MZN | 12.45 ALL |
| 20 MZN | 24.91 ALL |
| 50 MZN | 62.27 ALL |
| 100 MZN | 124.53 ALL |
| 1000 MZN | 1245 ALL |
Cách chuyển đổi MZN sang ALL
1 MZN = 1.25 ALL
1 ALL = 0.802998 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang ALL:
15 MZN = 15 × 1.25 ALL = 18.68 ALL