Chuyển đổi MZN sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MZN sang DKK
| MZN [Mozambican Metical] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001013 DKK |
| 0.10 MZN | 0.0101 DKK |
| 1 MZN | 0.1013 DKK |
| 2 MZN | 0.2027 DKK |
| 3 MZN | 0.3040 DKK |
| 5 MZN | 0.5067 DKK |
| 10 MZN | 1.01 DKK |
| 20 MZN | 2.03 DKK |
| 50 MZN | 5.07 DKK |
| 100 MZN | 10.13 DKK |
| 1000 MZN | 101.35 DKK |
Cách chuyển đổi MZN sang DKK
1 MZN = 0.101348 DKK
1 DKK = 9.87 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang DKK:
15 MZN = 15 × 0.101348 DKK = 1.52 DKK