Chuyển đổi MZN sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MZN sang DKK
| MZN [Mozambican Metical] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001043 DKK |
| 0.10 MZN | 0.0104 DKK |
| 1 MZN | 0.1043 DKK |
| 2 MZN | 0.2085 DKK |
| 3 MZN | 0.3128 DKK |
| 5 MZN | 0.5213 DKK |
| 10 MZN | 1.04 DKK |
| 20 MZN | 2.09 DKK |
| 50 MZN | 5.21 DKK |
| 100 MZN | 10.43 DKK |
| 1000 MZN | 104.26 DKK |
Cách chuyển đổi MZN sang DKK
1 MZN = 0.104257 DKK
1 DKK = 9.59 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang DKK:
15 MZN = 15 × 0.104257 DKK = 1.56 DKK