Chuyển đổi MZN sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MZN [Mozambican Metical]
LYD [Libyan Dinar]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi MZN sang LYD

MZN [Mozambican Metical] LYD [Libyan Dinar]
0.01 MZN 0.000994 LYD
0.10 MZN 0.009937 LYD
1 MZN 0.0994 LYD
2 MZN 0.1987 LYD
3 MZN 0.2981 LYD
5 MZN 0.4968 LYD
10 MZN 0.9937 LYD
20 MZN 1.99 LYD
50 MZN 4.97 LYD
100 MZN 9.94 LYD
1000 MZN 99.37 LYD

Cách chuyển đổi MZN sang LYD

1 MZN = 0.099365 LYD

1 LYD = 10.06 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang LYD:
15 MZN = 15 × 0.099365 LYD = 1.49 LYD

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.