Chuyển đổi MZN sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi MZN sang MGA
| MZN [Mozambican Metical] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.6750 MGA |
| 0.10 MZN | 6.75 MGA |
| 1 MZN | 67.50 MGA |
| 2 MZN | 135.01 MGA |
| 3 MZN | 202.51 MGA |
| 5 MZN | 337.52 MGA |
| 10 MZN | 675.05 MGA |
| 20 MZN | 1350 MGA |
| 50 MZN | 3375 MGA |
| 100 MZN | 6750 MGA |
| 1000 MZN | 67505 MGA |
Cách chuyển đổi MZN sang MGA
1 MZN = 67.50 MGA
1 MGA = 0.014814 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MGA:
15 MZN = 15 × 67.50 MGA = 1013 MGA