Chuyển đổi MZN sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi MZN sang GGP
| MZN [Mozambican Metical] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000116 GGP |
| 0.10 MZN | 0.001162 GGP |
| 1 MZN | 0.0116 GGP |
| 2 MZN | 0.0232 GGP |
| 3 MZN | 0.0348 GGP |
| 5 MZN | 0.0581 GGP |
| 10 MZN | 0.1162 GGP |
| 20 MZN | 0.2323 GGP |
| 50 MZN | 0.5808 GGP |
| 100 MZN | 1.16 GGP |
| 1000 MZN | 11.62 GGP |
Cách chuyển đổi MZN sang GGP
1 MZN = 0.011616 GGP
1 GGP = 86.09 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang GGP:
15 MZN = 15 × 0.011616 GGP = 0.174243 GGP