Chuyển đổi MZN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MZN sang GIP
| MZN [Mozambican Metical] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000116 GIP |
| 0.10 MZN | 0.001162 GIP |
| 1 MZN | 0.0116 GIP |
| 2 MZN | 0.0232 GIP |
| 3 MZN | 0.0349 GIP |
| 5 MZN | 0.0581 GIP |
| 10 MZN | 0.1162 GIP |
| 20 MZN | 0.2324 GIP |
| 50 MZN | 0.5810 GIP |
| 100 MZN | 1.16 GIP |
| 1000 MZN | 11.62 GIP |
Cách chuyển đổi MZN sang GIP
1 MZN = 0.011619 GIP
1 GIP = 86.06 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang GIP:
15 MZN = 15 × 0.011619 GIP = 0.174290 GIP