Chuyển đổi MZN sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi MZN sang CHF
| MZN [Mozambican Metical] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000128 CHF |
| 0.10 MZN | 0.001279 CHF |
| 1 MZN | 0.0128 CHF |
| 2 MZN | 0.0256 CHF |
| 3 MZN | 0.0384 CHF |
| 5 MZN | 0.0640 CHF |
| 10 MZN | 0.1279 CHF |
| 20 MZN | 0.2559 CHF |
| 50 MZN | 0.6396 CHF |
| 100 MZN | 1.28 CHF |
| 1000 MZN | 12.79 CHF |
Cách chuyển đổi MZN sang CHF
1 MZN = 0.012793 CHF
1 CHF = 78.17 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CHF:
15 MZN = 15 × 0.012793 CHF = 0.191892 CHF