Chuyển đổi MZN sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi MZN sang HNL
| MZN [Mozambican Metical] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.004212 HNL |
| 0.10 MZN | 0.0421 HNL |
| 1 MZN | 0.4212 HNL |
| 2 MZN | 0.8424 HNL |
| 3 MZN | 1.26 HNL |
| 5 MZN | 2.11 HNL |
| 10 MZN | 4.21 HNL |
| 20 MZN | 8.42 HNL |
| 50 MZN | 21.06 HNL |
| 100 MZN | 42.12 HNL |
| 1000 MZN | 421.22 HNL |
Cách chuyển đổi MZN sang HNL
1 MZN = 0.421217 HNL
1 HNL = 2.37 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang HNL:
15 MZN = 15 × 0.421217 HNL = 6.32 HNL