Chuyển đổi MZN sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi MZN sang TJS
| MZN [Mozambican Metical] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001443 TJS |
| 0.10 MZN | 0.0144 TJS |
| 1 MZN | 0.1443 TJS |
| 2 MZN | 0.2885 TJS |
| 3 MZN | 0.4328 TJS |
| 5 MZN | 0.7213 TJS |
| 10 MZN | 1.44 TJS |
| 20 MZN | 2.89 TJS |
| 50 MZN | 7.21 TJS |
| 100 MZN | 14.43 TJS |
| 1000 MZN | 144.27 TJS |
Cách chuyển đổi MZN sang TJS
1 MZN = 0.144269 TJS
1 TJS = 6.93 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang TJS:
15 MZN = 15 × 0.144269 TJS = 2.16 TJS