Chuyển đổi MZN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MZN sang NPR
| MZN [Mozambican Metical] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0237 NPR |
| 0.10 MZN | 0.2367 NPR |
| 1 MZN | 2.37 NPR |
| 2 MZN | 4.73 NPR |
| 3 MZN | 7.10 NPR |
| 5 MZN | 11.84 NPR |
| 10 MZN | 23.67 NPR |
| 20 MZN | 47.35 NPR |
| 50 MZN | 118.36 NPR |
| 100 MZN | 236.73 NPR |
| 1000 MZN | 2367 NPR |
Cách chuyển đổi MZN sang NPR
1 MZN = 2.37 NPR
1 NPR = 0.422422 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NPR:
15 MZN = 15 × 2.37 NPR = 35.51 NPR