Chuyển đổi MZN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MZN sang NPR
| MZN [Mozambican Metical] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0240 NPR |
| 0.10 MZN | 0.2402 NPR |
| 1 MZN | 2.40 NPR |
| 2 MZN | 4.80 NPR |
| 3 MZN | 7.21 NPR |
| 5 MZN | 12.01 NPR |
| 10 MZN | 24.02 NPR |
| 20 MZN | 48.05 NPR |
| 50 MZN | 120.11 NPR |
| 100 MZN | 240.23 NPR |
| 1000 MZN | 2402 NPR |
Cách chuyển đổi MZN sang NPR
1 MZN = 2.40 NPR
1 NPR = 0.416270 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NPR:
15 MZN = 15 × 2.40 NPR = 36.03 NPR