Chuyển đổi MZN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi MZN sang JPY
| MZN [Mozambican Metical] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0243 JPY |
| 0.10 MZN | 0.2427 JPY |
| 1 MZN | 2.43 JPY |
| 2 MZN | 4.85 JPY |
| 3 MZN | 7.28 JPY |
| 5 MZN | 12.14 JPY |
| 10 MZN | 24.27 JPY |
| 20 MZN | 48.54 JPY |
| 50 MZN | 121.36 JPY |
| 100 MZN | 242.71 JPY |
| 1000 MZN | 2427 JPY |
Cách chuyển đổi MZN sang JPY
1 MZN = 2.43 JPY
1 JPY = 0.412008 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang JPY:
15 MZN = 15 × 2.43 JPY = 36.41 JPY