Chuyển đổi MZN sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi MZN sang AOA
| MZN [Mozambican Metical] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.1429 AOA |
| 0.10 MZN | 1.43 AOA |
| 1 MZN | 14.29 AOA |
| 2 MZN | 28.57 AOA |
| 3 MZN | 42.86 AOA |
| 5 MZN | 71.43 AOA |
| 10 MZN | 142.86 AOA |
| 20 MZN | 285.71 AOA |
| 50 MZN | 714.29 AOA |
| 100 MZN | 1429 AOA |
| 1000 MZN | 14286 AOA |
Cách chuyển đổi MZN sang AOA
1 MZN = 14.29 AOA
1 AOA = 0.070000 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang AOA:
15 MZN = 15 × 14.29 AOA = 214.29 AOA