Chuyển đổi MZN sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi MZN sang RSD
| MZN [Mozambican Metical] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0159 RSD |
| 0.10 MZN | 0.1591 RSD |
| 1 MZN | 1.59 RSD |
| 2 MZN | 3.18 RSD |
| 3 MZN | 4.77 RSD |
| 5 MZN | 7.96 RSD |
| 10 MZN | 15.91 RSD |
| 20 MZN | 31.83 RSD |
| 50 MZN | 79.57 RSD |
| 100 MZN | 159.14 RSD |
| 1000 MZN | 1591 RSD |
Cách chuyển đổi MZN sang RSD
1 MZN = 1.59 RSD
1 RSD = 0.628388 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang RSD:
15 MZN = 15 × 1.59 RSD = 23.87 RSD