Chuyển đổi MZN sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MZN sang RWF
| MZN [Mozambican Metical] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.2302 RWF |
| 0.10 MZN | 2.30 RWF |
| 1 MZN | 23.02 RWF |
| 2 MZN | 46.03 RWF |
| 3 MZN | 69.05 RWF |
| 5 MZN | 115.08 RWF |
| 10 MZN | 230.17 RWF |
| 20 MZN | 460.34 RWF |
| 50 MZN | 1151 RWF |
| 100 MZN | 2302 RWF |
| 1000 MZN | 23017 RWF |
Cách chuyển đổi MZN sang RWF
1 MZN = 23.02 RWF
1 RWF = 0.043446 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang RWF:
15 MZN = 15 × 23.02 RWF = 345.25 RWF