Chuyển đổi MZN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MZN sang NOK
| MZN [Mozambican Metical] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001462 NOK |
| 0.10 MZN | 0.0146 NOK |
| 1 MZN | 0.1462 NOK |
| 2 MZN | 0.2923 NOK |
| 3 MZN | 0.4385 NOK |
| 5 MZN | 0.7308 NOK |
| 10 MZN | 1.46 NOK |
| 20 MZN | 2.92 NOK |
| 50 MZN | 7.31 NOK |
| 100 MZN | 14.62 NOK |
| 1000 MZN | 146.16 NOK |
Cách chuyển đổi MZN sang NOK
1 MZN = 0.146155 NOK
1 NOK = 6.84 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang NOK:
15 MZN = 15 × 0.146155 NOK = 2.19 NOK