Chuyển đổi MZN sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi MZN sang SCR
| MZN [Mozambican Metical] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002160 SCR |
| 0.10 MZN | 0.0216 SCR |
| 1 MZN | 0.2160 SCR |
| 2 MZN | 0.4321 SCR |
| 3 MZN | 0.6481 SCR |
| 5 MZN | 1.08 SCR |
| 10 MZN | 2.16 SCR |
| 20 MZN | 4.32 SCR |
| 50 MZN | 10.80 SCR |
| 100 MZN | 21.60 SCR |
| 1000 MZN | 216.03 SCR |
Cách chuyển đổi MZN sang SCR
1 MZN = 0.216028 SCR
1 SCR = 4.63 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang SCR:
15 MZN = 15 × 0.216028 SCR = 3.24 SCR