Chuyển đổi MZN sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi MZN sang MVR
| MZN [Mozambican Metical] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.002418 MVR |
| 0.10 MZN | 0.0242 MVR |
| 1 MZN | 0.2418 MVR |
| 2 MZN | 0.4836 MVR |
| 3 MZN | 0.7255 MVR |
| 5 MZN | 1.21 MVR |
| 10 MZN | 2.42 MVR |
| 20 MZN | 4.84 MVR |
| 50 MZN | 12.09 MVR |
| 100 MZN | 24.18 MVR |
| 1000 MZN | 241.82 MVR |
Cách chuyển đổi MZN sang MVR
1 MZN = 0.241824 MVR
1 MVR = 4.14 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MVR:
15 MZN = 15 × 0.241824 MVR = 3.63 MVR