Chuyển đổi MZN sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
MZN [Mozambican Metical]
KMF [Comorian Franc]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi MZN sang KMF

MZN [Mozambican Metical] KMF [Comorian Franc]
0.01 MZN 0.0690 KMF
0.10 MZN 0.6900 KMF
1 MZN 6.90 KMF
2 MZN 13.80 KMF
3 MZN 20.70 KMF
5 MZN 34.50 KMF
10 MZN 69.00 KMF
20 MZN 138.01 KMF
50 MZN 345.02 KMF
100 MZN 690.03 KMF
1000 MZN 6900 KMF

Cách chuyển đổi MZN sang KMF

1 MZN = 6.90 KMF

1 KMF = 0.144921 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang KMF:
15 MZN = 15 × 6.90 KMF = 103.50 KMF

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.