Chuyển đổi MZN sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
MZN [Mozambican Metical]
KMF [Comorian Franc]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi MZN sang KMF

MZN [Mozambican Metical] KMF [Comorian Franc]
0.01 MZN 0.0668 KMF
0.10 MZN 0.6681 KMF
1 MZN 6.68 KMF
2 MZN 13.36 KMF
3 MZN 20.04 KMF
5 MZN 33.41 KMF
10 MZN 66.81 KMF
20 MZN 133.63 KMF
50 MZN 334.06 KMF
100 MZN 668.13 KMF
1000 MZN 6681 KMF

Cách chuyển đổi MZN sang KMF

1 MZN = 6.68 KMF

1 KMF = 0.149672 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang KMF:
15 MZN = 15 × 6.68 KMF = 100.22 KMF

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.