Chuyển đổi MZN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MZN sang CNH
| MZN [Mozambican Metical] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001050 CNH |
| 0.10 MZN | 0.0105 CNH |
| 1 MZN | 0.1050 CNH |
| 2 MZN | 0.2100 CNH |
| 3 MZN | 0.3150 CNH |
| 5 MZN | 0.5250 CNH |
| 10 MZN | 1.05 CNH |
| 20 MZN | 2.10 CNH |
| 50 MZN | 5.25 CNH |
| 100 MZN | 10.50 CNH |
| 1000 MZN | 105.00 CNH |
Cách chuyển đổi MZN sang CNH
1 MZN = 0.105005 CNH
1 CNH = 9.52 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CNH:
15 MZN = 15 × 0.105005 CNH = 1.58 CNH