Chuyển đổi MZN sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MZN sang AWG
| MZN [Mozambican Metical] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000282 AWG |
| 0.10 MZN | 0.002818 AWG |
| 1 MZN | 0.0282 AWG |
| 2 MZN | 0.0564 AWG |
| 3 MZN | 0.0846 AWG |
| 5 MZN | 0.1409 AWG |
| 10 MZN | 0.2818 AWG |
| 20 MZN | 0.5637 AWG |
| 50 MZN | 1.41 AWG |
| 100 MZN | 2.82 AWG |
| 1000 MZN | 28.18 AWG |
Cách chuyển đổi MZN sang AWG
1 MZN = 0.028184 AWG
1 AWG = 35.48 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang AWG:
15 MZN = 15 × 0.028184 AWG = 0.422763 AWG