Chuyển đổi MZN sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MZN sang MOP
| MZN [Mozambican Metical] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.001264 MOP |
| 0.10 MZN | 0.0126 MOP |
| 1 MZN | 0.1264 MOP |
| 2 MZN | 0.2527 MOP |
| 3 MZN | 0.3791 MOP |
| 5 MZN | 0.6318 MOP |
| 10 MZN | 1.26 MOP |
| 20 MZN | 2.53 MOP |
| 50 MZN | 6.32 MOP |
| 100 MZN | 12.64 MOP |
| 1000 MZN | 126.36 MOP |
Cách chuyển đổi MZN sang MOP
1 MZN = 0.126362 MOP
1 MOP = 7.91 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MOP:
15 MZN = 15 × 0.126362 MOP = 1.90 MOP