Chuyển đổi MZN sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MZN sang RUB
| MZN [Mozambican Metical] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0132 RUB |
| 0.10 MZN | 0.1317 RUB |
| 1 MZN | 1.32 RUB |
| 2 MZN | 2.63 RUB |
| 3 MZN | 3.95 RUB |
| 5 MZN | 6.59 RUB |
| 10 MZN | 13.17 RUB |
| 20 MZN | 26.35 RUB |
| 50 MZN | 65.87 RUB |
| 100 MZN | 131.75 RUB |
| 1000 MZN | 1317 RUB |
Cách chuyển đổi MZN sang RUB
1 MZN = 1.32 RUB
1 RUB = 0.759029 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang RUB:
15 MZN = 15 × 1.32 RUB = 19.76 RUB