Chuyển đổi MZN sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MZN sang RUB
| MZN [Mozambican Metical] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0128 RUB |
| 0.10 MZN | 0.1282 RUB |
| 1 MZN | 1.28 RUB |
| 2 MZN | 2.56 RUB |
| 3 MZN | 3.85 RUB |
| 5 MZN | 6.41 RUB |
| 10 MZN | 12.82 RUB |
| 20 MZN | 25.65 RUB |
| 50 MZN | 64.11 RUB |
| 100 MZN | 128.23 RUB |
| 1000 MZN | 1282 RUB |
Cách chuyển đổi MZN sang RUB
1 MZN = 1.28 RUB
1 RUB = 0.779862 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang RUB:
15 MZN = 15 × 1.28 RUB = 19.23 RUB