Chuyển đổi MZN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MZN sang EGP
| MZN [Mozambican Metical] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.008123 EGP |
| 0.10 MZN | 0.0812 EGP |
| 1 MZN | 0.8123 EGP |
| 2 MZN | 1.62 EGP |
| 3 MZN | 2.44 EGP |
| 5 MZN | 4.06 EGP |
| 10 MZN | 8.12 EGP |
| 20 MZN | 16.25 EGP |
| 50 MZN | 40.62 EGP |
| 100 MZN | 81.23 EGP |
| 1000 MZN | 812.33 EGP |
Cách chuyển đổi MZN sang EGP
1 MZN = 0.812330 EGP
1 EGP = 1.23 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang EGP:
15 MZN = 15 × 0.812330 EGP = 12.18 EGP