Chuyển đổi MZN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MZN sang SAR
| MZN [Mozambican Metical] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000587 SAR |
| 0.10 MZN | 0.005872 SAR |
| 1 MZN | 0.0587 SAR |
| 2 MZN | 0.1174 SAR |
| 3 MZN | 0.1762 SAR |
| 5 MZN | 0.2936 SAR |
| 10 MZN | 0.5872 SAR |
| 20 MZN | 1.17 SAR |
| 50 MZN | 2.94 SAR |
| 100 MZN | 5.87 SAR |
| 1000 MZN | 58.72 SAR |
Cách chuyển đổi MZN sang SAR
1 MZN = 0.058724 SAR
1 SAR = 17.03 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang SAR:
15 MZN = 15 × 0.058724 SAR = 0.880866 SAR