Chuyển đổi MZN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MZN sang RON
| MZN [Mozambican Metical] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000713 RON |
| 0.10 MZN | 0.007135 RON |
| 1 MZN | 0.0713 RON |
| 2 MZN | 0.1427 RON |
| 3 MZN | 0.2140 RON |
| 5 MZN | 0.3567 RON |
| 10 MZN | 0.7135 RON |
| 20 MZN | 1.43 RON |
| 50 MZN | 3.57 RON |
| 100 MZN | 7.13 RON |
| 1000 MZN | 71.35 RON |
Cách chuyển đổi MZN sang RON
1 MZN = 0.071349 RON
1 RON = 14.02 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang RON:
15 MZN = 15 × 0.071349 RON = 1.07 RON