Chuyển đổi MZN sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi MZN sang HUF
| MZN [Mozambican Metical] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0495 HUF |
| 0.10 MZN | 0.4952 HUF |
| 1 MZN | 4.95 HUF |
| 2 MZN | 9.90 HUF |
| 3 MZN | 14.86 HUF |
| 5 MZN | 24.76 HUF |
| 10 MZN | 49.52 HUF |
| 20 MZN | 99.05 HUF |
| 50 MZN | 247.62 HUF |
| 100 MZN | 495.25 HUF |
| 1000 MZN | 4952 HUF |
Cách chuyển đổi MZN sang HUF
1 MZN = 4.95 HUF
1 HUF = 0.201919 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang HUF:
15 MZN = 15 × 4.95 HUF = 74.29 HUF