Chuyển đổi MZN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị EUR [Euro]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MZN sang EUR
| MZN [Mozambican Metical] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000136 EUR |
| 0.10 MZN | 0.001356 EUR |
| 1 MZN | 0.0136 EUR |
| 2 MZN | 0.0271 EUR |
| 3 MZN | 0.0407 EUR |
| 5 MZN | 0.0678 EUR |
| 10 MZN | 0.1356 EUR |
| 20 MZN | 0.2711 EUR |
| 50 MZN | 0.6779 EUR |
| 100 MZN | 1.36 EUR |
| 1000 MZN | 13.56 EUR |
Cách chuyển đổi MZN sang EUR
1 MZN = 0.013557 EUR
1 EUR = 73.76 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang EUR:
15 MZN = 15 × 0.013557 EUR = 0.203358 EUR