Chuyển đổi MZN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MZN sang MRU
| MZN [Mozambican Metical] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.006262 MRU |
| 0.10 MZN | 0.0626 MRU |
| 1 MZN | 0.6262 MRU |
| 2 MZN | 1.25 MRU |
| 3 MZN | 1.88 MRU |
| 5 MZN | 3.13 MRU |
| 10 MZN | 6.26 MRU |
| 20 MZN | 12.52 MRU |
| 50 MZN | 31.31 MRU |
| 100 MZN | 62.62 MRU |
| 1000 MZN | 626.19 MRU |
Cách chuyển đổi MZN sang MRU
1 MZN = 0.626192 MRU
1 MRU = 1.60 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MRU:
15 MZN = 15 × 0.626192 MRU = 9.39 MRU