Chuyển đổi MZN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MZN sang MRU
| MZN [Mozambican Metical] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.006363 MRU |
| 0.10 MZN | 0.0636 MRU |
| 1 MZN | 0.6363 MRU |
| 2 MZN | 1.27 MRU |
| 3 MZN | 1.91 MRU |
| 5 MZN | 3.18 MRU |
| 10 MZN | 6.36 MRU |
| 20 MZN | 12.73 MRU |
| 50 MZN | 31.81 MRU |
| 100 MZN | 63.63 MRU |
| 1000 MZN | 636.27 MRU |
Cách chuyển đổi MZN sang MRU
1 MZN = 0.636268 MRU
1 MRU = 1.57 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang MRU:
15 MZN = 15 × 0.636268 MRU = 9.54 MRU