Chuyển đổi MZN sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MZN [Mozambican Metical]
HRK [Croatian Kuna]

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi MZN sang HRK

MZN [Mozambican Metical] HRK [Croatian Kuna]
0.01 MZN 0.001022 HRK
0.10 MZN 0.0102 HRK
1 MZN 0.1022 HRK
2 MZN 0.2043 HRK
3 MZN 0.3065 HRK
5 MZN 0.5108 HRK
10 MZN 1.02 HRK
20 MZN 2.04 HRK
50 MZN 5.11 HRK
100 MZN 10.22 HRK
1000 MZN 102.17 HRK

Cách chuyển đổi MZN sang HRK

1 MZN = 0.102167 HRK

1 HRK = 9.79 MZN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MZN sang HRK:
15 MZN = 15 × 0.102167 HRK = 1.53 HRK

Chuyển đổi MZN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.