Chuyển đổi MZN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MZN sang LKR
| MZN [Mozambican Metical] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0516 LKR |
| 0.10 MZN | 0.5159 LKR |
| 1 MZN | 5.16 LKR |
| 2 MZN | 10.32 LKR |
| 3 MZN | 15.48 LKR |
| 5 MZN | 25.80 LKR |
| 10 MZN | 51.59 LKR |
| 20 MZN | 103.19 LKR |
| 50 MZN | 257.97 LKR |
| 100 MZN | 515.93 LKR |
| 1000 MZN | 5159 LKR |
Cách chuyển đổi MZN sang LKR
1 MZN = 5.16 LKR
1 LKR = 0.193823 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang LKR:
15 MZN = 15 × 5.16 LKR = 77.39 LKR