Chuyển đổi MZN sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi MZN sang DJF
| MZN [Mozambican Metical] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0279 DJF |
| 0.10 MZN | 0.2786 DJF |
| 1 MZN | 2.79 DJF |
| 2 MZN | 5.57 DJF |
| 3 MZN | 8.36 DJF |
| 5 MZN | 13.93 DJF |
| 10 MZN | 27.86 DJF |
| 20 MZN | 55.72 DJF |
| 50 MZN | 139.31 DJF |
| 100 MZN | 278.62 DJF |
| 1000 MZN | 2786 DJF |
Cách chuyển đổi MZN sang DJF
1 MZN = 2.79 DJF
1 DJF = 0.358907 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang DJF:
15 MZN = 15 × 2.79 DJF = 41.79 DJF