Chuyển đổi MZN sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi MZN sang LBP
| MZN [Mozambican Metical] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 14.01 LBP |
| 0.10 MZN | 140.13 LBP |
| 1 MZN | 1401 LBP |
| 2 MZN | 2803 LBP |
| 3 MZN | 4204 LBP |
| 5 MZN | 7006 LBP |
| 10 MZN | 14013 LBP |
| 20 MZN | 28026 LBP |
| 50 MZN | 70064 LBP |
| 100 MZN | 140128 LBP |
| 1000 MZN | 1401284 LBP |
Cách chuyển đổi MZN sang LBP
1 MZN = 1401 LBP
1 LBP = 0.000714 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang LBP:
15 MZN = 15 × 1401 LBP = 21019 LBP