Chuyển đổi MZN sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi MZN sang AZN
| MZN [Mozambican Metical] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.000266 AZN |
| 0.10 MZN | 0.002660 AZN |
| 1 MZN | 0.0266 AZN |
| 2 MZN | 0.0532 AZN |
| 3 MZN | 0.0798 AZN |
| 5 MZN | 0.1330 AZN |
| 10 MZN | 0.2660 AZN |
| 20 MZN | 0.5320 AZN |
| 50 MZN | 1.33 AZN |
| 100 MZN | 2.66 AZN |
| 1000 MZN | 26.60 AZN |
Cách chuyển đổi MZN sang AZN
1 MZN = 0.026600 AZN
1 AZN = 37.59 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang AZN:
15 MZN = 15 × 0.026600 AZN = 0.398999 AZN