Chuyển đổi MZN sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi MZN sang CRC
| MZN [Mozambican Metical] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0711 CRC |
| 0.10 MZN | 0.7105 CRC |
| 1 MZN | 7.11 CRC |
| 2 MZN | 14.21 CRC |
| 3 MZN | 21.32 CRC |
| 5 MZN | 35.53 CRC |
| 10 MZN | 71.05 CRC |
| 20 MZN | 142.10 CRC |
| 50 MZN | 355.26 CRC |
| 100 MZN | 710.52 CRC |
| 1000 MZN | 7105 CRC |
Cách chuyển đổi MZN sang CRC
1 MZN = 7.11 CRC
1 CRC = 0.140743 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CRC:
15 MZN = 15 × 7.11 CRC = 106.58 CRC