Chuyển đổi MZN sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MZN [Mozambican Metical] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi MZN sang CRC
| MZN [Mozambican Metical] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 MZN | 0.0700 CRC |
| 0.10 MZN | 0.7002 CRC |
| 1 MZN | 7.00 CRC |
| 2 MZN | 14.00 CRC |
| 3 MZN | 21.01 CRC |
| 5 MZN | 35.01 CRC |
| 10 MZN | 70.02 CRC |
| 20 MZN | 140.04 CRC |
| 50 MZN | 350.09 CRC |
| 100 MZN | 700.19 CRC |
| 1000 MZN | 7002 CRC |
Cách chuyển đổi MZN sang CRC
1 MZN = 7.00 CRC
1 CRC = 0.142819 MZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MZN sang CRC:
15 MZN = 15 × 7.00 CRC = 105.03 CRC