Chuyển đổi gang tay sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Zhang (Trung Quốc)
| gang tay [hand] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000305 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 gang tay | 0.003048 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 gang tay | 0.0305 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 gang tay | 0.0610 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 gang tay | 0.0914 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 gang tay | 0.1524 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 gang tay | 0.3048 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 gang tay | 0.6096 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 gang tay | 1.52 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 gang tay | 3.05 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 gang tay | 30.48 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Zhang (Trung Quốc)
1 gang tay = 0.030480 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 32.81 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Zhang (Trung Quốc):
15 gang tay = 15 × 0.030480 Zhang (Trung Quốc) = 0.457200 Zhang (Trung Quốc)