Chuyển đổi gang tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
| gang tay [hand] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001764 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 gang tay | 0.0176 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 gang tay | 0.1764 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 gang tay | 0.3528 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 gang tay | 0.5292 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 gang tay | 0.8819 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 gang tay | 1.76 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 gang tay | 3.53 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 gang tay | 8.82 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 gang tay | 17.64 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 gang tay | 176.39 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 gang tay = 0.176389 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 5.67 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 gang tay = 15 × 0.176389 Warsaw ell (Ba Lan) = 2.65 Warsaw ell (Ba Lan)