Chuyển đổi gang tay sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Li (Trung Quốc)
| gang tay [hand] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000002 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 gang tay | 0.000020 Li (Trung Quốc) |
| 1 gang tay | 0.000203 Li (Trung Quốc) |
| 2 gang tay | 0.000406 Li (Trung Quốc) |
| 3 gang tay | 0.000610 Li (Trung Quốc) |
| 5 gang tay | 0.001016 Li (Trung Quốc) |
| 10 gang tay | 0.002032 Li (Trung Quốc) |
| 20 gang tay | 0.004064 Li (Trung Quốc) |
| 50 gang tay | 0.0102 Li (Trung Quốc) |
| 100 gang tay | 0.0203 Li (Trung Quốc) |
| 1000 gang tay | 0.2032 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Li (Trung Quốc)
1 gang tay = 0.000203 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 4921 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Li (Trung Quốc):
15 gang tay = 15 × 0.000203 Li (Trung Quốc) = 0.003048 Li (Trung Quốc)