Chuyển đổi gang tay sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Pouce du roi (Pháp)
| gang tay [hand] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.0375 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 gang tay | 0.3753 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 gang tay | 3.75 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 gang tay | 7.51 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 gang tay | 11.26 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 gang tay | 18.77 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 gang tay | 37.53 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 gang tay | 75.06 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 gang tay | 187.66 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 gang tay | 375.32 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 gang tay | 3753 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Pouce du roi (Pháp)
1 gang tay = 3.75 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.266437 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Pouce du roi (Pháp):
15 gang tay = 15 × 3.75 Pouce du roi (Pháp) = 56.30 Pouce du roi (Pháp)