Chuyển đổi gang tay sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang gang (vải)
| gang tay [hand] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.004444 gang (vải) |
| 0.10 gang tay | 0.0444 gang (vải) |
| 1 gang tay | 0.4444 gang (vải) |
| 2 gang tay | 0.8889 gang (vải) |
| 3 gang tay | 1.33 gang (vải) |
| 5 gang tay | 2.22 gang (vải) |
| 10 gang tay | 4.44 gang (vải) |
| 20 gang tay | 8.89 gang (vải) |
| 50 gang tay | 22.22 gang (vải) |
| 100 gang tay | 44.44 gang (vải) |
| 1000 gang tay | 444.44 gang (vải) |
Cách chuyển đổi gang tay sang gang (vải)
1 gang tay = 0.444444 gang (vải)
1 gang (vải) = 2.25 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang gang (vải):
15 gang tay = 15 × 0.444444 gang (vải) = 6.67 gang (vải)