Chuyển đổi gang tay sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
gang tay [hand]
Chi (Đài Loan) [台尺]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang Chi (Đài Loan)

gang tay [hand] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 gang tay 0.003353 Chi (Đài Loan)
0.10 gang tay 0.0335 Chi (Đài Loan)
1 gang tay 0.3353 Chi (Đài Loan)
2 gang tay 0.6706 Chi (Đài Loan)
3 gang tay 1.01 Chi (Đài Loan)
5 gang tay 1.68 Chi (Đài Loan)
10 gang tay 3.35 Chi (Đài Loan)
20 gang tay 6.71 Chi (Đài Loan)
50 gang tay 16.76 Chi (Đài Loan)
100 gang tay 33.53 Chi (Đài Loan)
1000 gang tay 335.28 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi gang tay sang Chi (Đài Loan)

1 gang tay = 0.335280 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 2.98 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang Chi (Đài Loan):
15 gang tay = 15 × 0.335280 Chi (Đài Loan) = 5.03 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.