Chuyển đổi gang tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
| gang tay [hand] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000521 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 gang tay | 0.005213 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 gang tay | 0.0521 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 gang tay | 0.1043 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 gang tay | 0.1564 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 gang tay | 0.2606 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 gang tay | 0.5213 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 gang tay | 1.04 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 gang tay | 2.61 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 gang tay | 5.21 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 gang tay | 52.13 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 gang tay = 0.052128 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 19.18 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 gang tay = 15 × 0.052128 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.781925 Toise du Chatelet (Pháp)