Chuyển đổi gang tay sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị megamét [Mm]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang megamét
| gang tay [hand] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000000 megamét |
| 0.10 gang tay | 0.000000 megamét |
| 1 gang tay | 0.000000 megamét |
| 2 gang tay | 0.000000 megamét |
| 3 gang tay | 0.000000 megamét |
| 5 gang tay | 0.000001 megamét |
| 10 gang tay | 0.000001 megamét |
| 20 gang tay | 0.000002 megamét |
| 50 gang tay | 0.000005 megamét |
| 100 gang tay | 0.000010 megamét |
| 1000 gang tay | 0.000102 megamét |
Cách chuyển đổi gang tay sang megamét
1 gang tay = 0.000000 megamét
1 megamét = 9842520 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang megamét:
15 gang tay = 15 × 0.000000 megamét = 0.000002 megamét