Chuyển đổi gang tay sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Pied du roi (Pháp)
| gang tay [hand] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.003128 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 gang tay | 0.0313 Pied du roi (Pháp) |
| 1 gang tay | 0.3128 Pied du roi (Pháp) |
| 2 gang tay | 0.6255 Pied du roi (Pháp) |
| 3 gang tay | 0.9383 Pied du roi (Pháp) |
| 5 gang tay | 1.56 Pied du roi (Pháp) |
| 10 gang tay | 3.13 Pied du roi (Pháp) |
| 20 gang tay | 6.26 Pied du roi (Pháp) |
| 50 gang tay | 15.64 Pied du roi (Pháp) |
| 100 gang tay | 31.28 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 gang tay | 312.77 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Pied du roi (Pháp)
1 gang tay = 0.312770 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 3.20 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Pied du roi (Pháp):
15 gang tay = 15 × 0.312770 Pied du roi (Pháp) = 4.69 Pied du roi (Pháp)