Chuyển đổi gang tay sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị ken [ken]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang ken
| gang tay [hand] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000480 ken |
| 0.10 gang tay | 0.004796 ken |
| 1 gang tay | 0.0480 ken |
| 2 gang tay | 0.0959 ken |
| 3 gang tay | 0.1439 ken |
| 5 gang tay | 0.2398 ken |
| 10 gang tay | 0.4796 ken |
| 20 gang tay | 0.9592 ken |
| 50 gang tay | 2.40 ken |
| 100 gang tay | 4.80 ken |
| 1000 gang tay | 47.96 ken |
Cách chuyển đổi gang tay sang ken
1 gang tay = 0.047962 ken
1 ken = 20.85 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang ken:
15 gang tay = 15 × 0.047962 ken = 0.719424 ken