Chuyển đổi gang tay sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang league (thành văn)
| gang tay [hand] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 gang tay | 0.000002 league (thành văn) |
| 1 gang tay | 0.000021 league (thành văn) |
| 2 gang tay | 0.000042 league (thành văn) |
| 3 gang tay | 0.000063 league (thành văn) |
| 5 gang tay | 0.000105 league (thành văn) |
| 10 gang tay | 0.000210 league (thành văn) |
| 20 gang tay | 0.000421 league (thành văn) |
| 50 gang tay | 0.001052 league (thành văn) |
| 100 gang tay | 0.002104 league (thành văn) |
| 1000 gang tay | 0.0210 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi gang tay sang league (thành văn)
1 gang tay = 0.000021 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 47520 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang league (thành văn):
15 gang tay = 15 × 0.000021 league (thành văn) = 0.000316 league (thành văn)